Trong bài này, bạn sẽ nắm được 7 mặt hàng xuất khẩu chủ đạo của Việt Nam sang Mỹ và quan trọng hơn: cách chọn mặt hàng x...
các mặt hàng thủy sản xuất khẩu của việt nam
1. Tôm
Tôm là “đầu kéo” lớn nhất: năm 2025 mang về khoảng 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với 2024 (3,9 tỷ USD). Nếu bạn đang tìm mặt hàng giúp xưởng của bạn có doanh thu nhanh và đều, tôm thường dễ chốt đơn vì nhu cầu rộng và đơn hàng lớn.
Trong tôm, phổ biến nhất là tôm thẻ chân trắng (sản lượng lớn, dễ chuẩn hoá) và tôm sú (giá cao, hợp phân khúc premium). Xưởng của bạn có thể đi từ hàng đông lạnh cơ bản (HOSO/HL, bóc nõn) lên tôm hấp chín, tôm tẩm bột, tôm chế biến để nâng giá bán và giảm phụ thuộc vào một quy cách.
Các thị trường mua mạnh nhất năm 2025 gồm Trung Quốc ~1,23 tỷ USD, Mỹ ~796 triệu USD, Nhật ~565 triệu USD, Hàn Quốc ~360 triệu USD. Nếu bạn chọn 1–2 thị trường trọng tâm trong nhóm này và làm đúng thứ họ cần (size, dạng chế biến, tiêu chuẩn), tỷ lệ ra đơn của bạn thường sẽ cải thiện rõ.
2. Cá tra
Cá tra đứng ngay sau tôm về quy mô: năm 2025 đạt khoảng 2,2 tỷ USD (tăng 8% so với 2024). Nếu bạn cần một mặt hàng “đánh” theo hướng giá cạnh tranh + nguồn cung lớn, cá tra giúp xưởng của bạn dễ chạy sản lượng và quay vòng đơn hàng nhanh.
Phần doanh thu lớn nhất đến từ phi lê cá tra (HS0304) ~1,8 tỷ USD, tăng 9%-đây là dòng bạn dễ chuẩn hoá nhất để làm số lượng lớn. Ngoài ra còn có cá tra tươi/đông lạnh/khô và nhóm GTGT (HS16); nếu xưởng của bạn có năng lực gia công sâu, đây là mảng giúp biên lợi nhuận tốt hơn.
Top thị trường năm 2025 là Trung Quốc & HK ~591 triệu USD, Mỹ ~325 triệu USD, Brazil ~176 triệu USD. Nếu bạn bán sang Mỹ, bạn thường phải tối ưu chất lượng–tuân thủ; còn với Trung Quốc & HK, tốc độ giao hàng và quy cách phù hợp kênh tiêu thụ sẽ quyết định đơn hàng của bạn.
3. Cá ngừ
Cá ngừ năm 2025 đạt khoảng 924 triệu USD (giảm so với 2024), nhưng vẫn là nhóm hải sản giá trị cao và rất phổ biến ở các thị trường lớn. Nếu xưởng của bạn muốn thêm một mặt hàng có “giá trị/đơn” tốt và hợp xu hướng thực phẩm tiện lợi, cá ngừ là lựa chọn đáng cân nhắc.
Cơ cấu sản phẩm rất rõ ràng: cá ngừ tươi/đông lạnh/khô ~503 triệu USD và cá ngừ chế biến & đóng hộp ~421 triệu USD. Bạn có thể chọn hướng đi hợp năng lực xưởng của bạn: làm loin/philê cho khách chế biến, hoặc làm đóng hộp/pouch cho kênh bán lẻ–foodservice (thường ổn định nhu cầu hơn).
Nhóm thị trường nổi bật gồm Mỹ (lớn nhất), sau đó là Hà Lan, Nga, Canada, Israel. Nếu bạn muốn chọn điểm rơi dễ bán, thường bắt đầu từ Mỹ hoặc Hà Lan (cửa ngõ EU) sẽ giúp xưởng của bạn “đi đúng chuẩn” ngay từ đầu và đỡ tốn chi phí sửa quy cách về sau.
4) Mực & bạch tuộc
Năm 2025, mực–bạch tuộc đem về khoảng 759 triệu USD và đang tăng tốt, nên đây là nhóm hàng khá “đều” để xưởng của bạn duy trì doanh thu ổn định. Nếu bạn muốn chọn một nhóm hàng dễ chạy theo lô và ít “đánh cược” hơn, mực–bạch tuộc thường là lựa chọn an toàn.
Xưởng của bạn có thể bắt đầu từ các dạng dễ bán như mực ống làm sạch, mực cắt khoanh, mực tẩm bột, bạch tuộc nguyên con đông lạnh, rồi nâng dần lên hàng sơ chế/chế biến. Khi bạn chuẩn hóa được quy cách (làm sạch, phân cỡ, cấp đông), giá bán thường tốt hơn và khách cũng dễ đặt lại.
Nhóm này hợp để bạn nhắm các thị trường châu Á, đặc biệt là Hàn Quốc và Nhật Bản, vì họ mua đều và quen với nhiều kiểu quy cách. Nếu xưởng của bạn tập trung 1–2 quy cách “chủ lực” đúng thị hiếu, bạn sẽ dễ chốt đơn hơn và giảm lỗi khi lên hàng.
5) Cua, ghẹ & giáp xác khác
Năm 2025, nhóm cua–ghẹ & giáp xác khác đạt khoảng 385 triệu USD, tăng khá nhanh, nên rất đáng để xưởng của bạn cân nhắc nếu muốn đi vào phân khúc giá trị cao. Nhóm này thường không cần chạy sản lượng khổng lồ, nhưng làm tốt thì biên lợi nhuận có thể đẹp hơn.
Xưởng của bạn có thể đi theo 2 hướng: hàng sống/chọn lọc (cua sống, cua loại 1) hoặc hàng chế biến như thịt ghẹ/ghẹ thanh trùng, ghẹ đông lạnh. Điểm “ăn tiền” thường nằm ở khâu phân loại, giữ tươi và xử lý vệ sinh chuẩn — làm chỉn chu là bạn dễ bán được giá.
Với ghẹ, Mỹ là thị trường mua rất mạnh, còn hàng sống thì thường hợp với các thị trường gần và chuộng hải sản tươi. Nếu bạn chọn đúng thị trường theo lợi thế nguồn nguyên liệu và logistics của xưởng bạn, cơ hội ra đơn sẽ “dễ thở” hơn nhiều.
6) Nhuyễn thể có vỏ (nghêu/sò/ốc…)
Năm 2025, nhuyễn thể có vỏ đạt khoảng 263 triệu USD và tăng nhanh, phù hợp để xưởng của bạn đa dạng mặt hàng mà không phải cạnh tranh trực diện với tôm/cá tra. Nếu bạn đang muốn mở thêm một “đầu doanh thu” mới, nhóm này là lựa chọn khá nhẹ nhàng để bắt đầu.
Các dạng phổ biến là nghêu/sò/hàu/ốc đông lạnh hoặc sơ chế, đóng gói theo quy cách đồng đều. Khi xưởng của bạn làm tốt “3 bước” làm sạch – phân cỡ – đóng gói, khách thường dễ duyệt mẫu hơn và đơn hàng cũng dễ lặp lại.
Về đầu ra, nhóm này thường có cửa tốt ở Trung Quốc & Hồng Kông (nhu cầu mạnh) và cũng có cơ hội ở EU/Mỹ nếu xưởng của bạn kiểm soát chất lượng và hồ sơ hàng hóa chặt. Bạn chọn thị trường phù hợp với năng lực xưởng của bạn ngay từ đầu thì đường đi sẽ đơn giản hơn và dễ “vào gu” khách hơn.